gượng nhẹ

Học thuật
Thân thiện
gượng nhẹ

Anh ấy cầm gượng nhẹ chiếc bình thủy tinh quý giá.

Định nghĩa
  1. Động từ (đgt):

    • Cố gắng làm một việc đó một cách nhẹ nhàng, cẩn thận, thường sợ làm hỏng hoặc gây ra tiếng động: Hành động chủ ý giảm thiểu lực tác động hoặc sự thô bạo.
    • Không găng quá, không quá nghiêm khắc hoặc gay gắt; phê bình, nhắc nhở một cách nhẹ nhàng, chừng mực: Ám chỉ cách ứng xử, phát ngôn sự kiềm chế, không đi quá đà.
  2. Trạng từ (trgt):

    • Một cách nhẹ nhàng, cẩn thận: Dùng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động.
    • Một cách không gay gắt, mức độ: Dùng để miêu tả cách thức phát biểu, phê bình.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • ấy gượng nhẹ đặt chiếc bát cổ xuống bàn. ( ấy cẩn thận, nhẹ nhàng đặt chiếc bát cổ xuống bàn.)
    • Thấy em buồn, chị chỉ gượng nhẹ nhắc nhở chứ không mắng mỏ. (Thấy em buồn, chị chỉ nhắc nhở một cách nhẹ nhàng, chừng mực chứ không mắng mỏ.)
  • Trạng từ:

    • Anh ấy bước gượng nhẹ lên cầu thang để không đánh thức mọi người. (Anh ấy bước một cách nhẹ nhàng, cẩn thận lên cầu thang để không đánh thức mọi người.)
    • Giám đốc phê bình gượng nhẹ về sai sót trong báo cáo. (Giám đốc phê bình một cách không gay gắt, mức độ về sai sót trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gượng nhẹ" trong văn chương: Thường được dùng để miêu tả những cử chỉ, hành động tế nhị, đầy sự nâng niu hoặc những lời nói sự cân nhắc, giữ ý.

    • Nàng gượng nhẹ vuốt áo, ánh mắt đượm buồn. (Nàng nhẹ nhàng vuốt áo, ánh mắt đượm buồn.)
  • Sắc thái tâm lý: Hành động "gượng nhẹ" thường xuất phát từ sự lo lắng (làm vỡ đồ), sự tôn trọng (không muốn làm phiền), hoặc sự thương cảm (không nỡ làm người khác đau lòng).

Biến thể từ gần giống
  • Nhẹ nhàng (tính từ/trạng từ): tính chất êm ái, không mạnh mẽ, thô bạo. "Nhẹ nhàng" mang nghĩa rộng hơn tự nhiên hơn, trong khi "gượng nhẹ" nhấn mạnh sự cố gắng để đạt được sự nhẹ nhàng đó.
  • Cẩn thận (tính từ/trạng từ): Chú ý để khỏi sai sót, hỏng hóc. "Cẩn thận" thiên về sự tỉ mỉ, phòng ngừa, còn "gượng nhẹ" thiên về điều chỉnh lực tác động.
  • Dịu dàng (tính từ): Êm ái, nhã nhặn (thường dùng cho tính cách, lời nói). "Dịu dàng" phẩm chất, còn "gượng nhẹ" hành động chủ đích.
Từ đồng nghĩa
  • Khe khẽ (trạng từ): Rất nhẹ, gần như không tiếng động (thường dùng cho âm thanh).
  • Êm ái (tính từ/trạng từ): cảm giác dễ chịu, không gây khó chịu.
  • Mềm mỏng (tính từ): Ôn hoà, dễ thuyết phục (thường dùng trong đối thoại, ứng xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "gượng nhẹ" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gượng nhẹ". Tuy nhiên, có thể gặp trong các diễn đạt mang tính văn chương hoặc trong lời ăn tiếng nói hàng ngày với sắc thái tương tự.

gượng nhẹ

Anh ấy cầm gượng nhẹ chiếc bình thủy tinh quý giá.

  1. đgt, trgt 1. Cố gắng làm nhẹ nhàng, cẩn thận: Cầm gượng nhẹ cái bình thuỷ tinh 2. Không găng quá: Trong buổi họp, ông ấy chỉ phê bình gượng nhẹ.